BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,67 NT-0,92%
Khối lượng
$85,49 T-17,35%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$19,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,56M
+1,85%
$0,0026715
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$240,02M
-5,07%
$2,400
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,60M
-2,44%
$0,0016
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$401,27M
+0,82%
$8,718
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$28,90M
-0,87%
$0,000289
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
12 tháng
0x0000...7cf8
$1,43M
-0,87%
$2,31K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$59,80M
-0,75%
$0,016148
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$30,74M
-1,34%
$0,41815
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$14,21M
+0,35%
$0,014217
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,29M
-1,34%
$77,28K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,24M
-1,67%
$0,017645
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,62M
+0,96%
$0,022876
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,37M
+6,95%
$0,0096848
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,98M
+29,43%
$0,0₄19845
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,32M
-0,01%
$0,0005324
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
2 tháng
0xb203...4e2f
$1,05B
-3,06%
$1,318
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$68,49M
-0,91%
$0,0069124
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,19M
-3,63%
$0,0₄12011
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,60M
-21,02%
$0,091975
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$24,42M
+1,52%
$24,76
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,18M
-9,82%
$0,016371
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,42M
+3,71%
$0,004735
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$6,85M
+1,35%
$0,098393
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
5 tháng
0x6cd9...d8a3
$12,79M
+7,66%
$0,071213
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
$35,58M
-3,46%
$1,282
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot