BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,67 NT-1,19%
Khối lượng
$85,24 T-15,98%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$19,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,47M
-1,56%
$0,0025774
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$239,00M
-5,05%
$2,390
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,60M
-2,13%
$0,0016055
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$400,66M
+0,41%
$8,705
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$28,98M
-0,14%
$0,00028986
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
12 tháng
0x0000...7cf8
$1,43M
-1,34%
$2,30K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$59,76M
-1,42%
$0,016138
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$30,68M
-1,18%
$0,41739
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$14,30M
+0,21%
$0,014306
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,29M
-1,15%
$77,28K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,26M
-4,50%
$0,017935
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,72M
+3,66%
$0,023502
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,37M
+7,47%
$0,0096848
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,95M
+36,11%
$0,0₄19512
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,36M
+0,66%
$0,00053642
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
2 tháng
0xb203...4e2f
$1,05B
-3,74%
$1,320
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$68,57M
-0,78%
$0,0069199
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,11M
-11,20%
$0,0₄11188
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,61M
-22,00%
$0,092133
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$24,27M
+0,81%
$24,61
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,18M
-9,25%
$0,016438
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,42M
+1,67%
$0,0047302
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$6,84M
+1,19%
$0,09823
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
5 tháng
0x6cd9...d8a3
$12,88M
+7,10%
$0,071748
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
$35,72M
-1,86%
$1,287
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot