BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,67 NT-0,71%
Khối lượng
$85,54 T-19,35%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+$11,10 Tr
30D trước+$19,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,55M
+0,92%
$0,0026627
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$239,34M
-4,76%
$2,393
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,62M
-1,08%
$0,0016261
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$404,32M
+3,13%
$8,785
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$28,85M
-0,03%
$0,00028858
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
12 tháng
0x0000...7cf8
$1,43M
-0,53%
$2,31K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$60,41M
-0,21%
$0,016314
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$30,72M
-1,07%
$0,41795
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$14,24M
-5,71%
$0,014246
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,29M
-1,06%
$77,21K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,60M
-0,84%
$0,022769
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,39M
+9,06%
$0,0097905
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,83M
+18,78%
$0,0₄18308
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,36M
+0,74%
$0,00053647
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
2 tháng
0xb203...4e2f
$1,05B
-2,63%
$1,320
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$68,52M
+0,26%
$0,0069154
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,19M
-4,06%
$0,0₄12048
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,53M
-34,01%
$0,090823
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$24,07M
+0,79%
$24,4
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,17M
-11,70%
$0,016251
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,42M
+3,18%
$0,0047351
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$6,83M
+1,05%
$0,098174
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
5 tháng
0x6cd9...d8a3
$12,87M
+8,48%
$0,071695
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
$34,31M
-6,25%
$1,236
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KTA
1 năm
0xc063...8973
$85,67M
+3,69%
$0,16338
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot