BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    KAT/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
€2,28 NT+0,03%
Khối lượng
€69,65 T-15,92%
Tỷ trọng BTC58,0%
Ròng/ngày+€9,47 Tr
30D trước+€16,39 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
€2,17M
+4,10%
€0,0022719
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
€203,73M
-4,01%
€2,037
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
€1,39M
+1,45%
€0,0013962
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
€341,93M
+1,97%
€7,429
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
€25,18M
+2,81%
€0,00025188
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
12 tháng
0x0000...7cf8
€1,22M
+0,51%
€1,97K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
€50,68M
-2,64%
€0,013684
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
€26,05M
-1,62%
€0,35446
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
€11,87M
-7,88%
€0,011875
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
€2,82M
-0,38%
€66,09K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
€1,06M
-5,26%
€0,015105
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
€3,22M
+6,40%
€0,020382
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
€1,97M
+6,53%
€0,0080802
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
€1,08M
+1,45%
€0,027596
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
€1,55M
+23,69%
€0,0₄15514
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
€4,57M
+2,35%
€0,00045714
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
€58,85M
+1,99%
€0,0059389
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
€1,02M
-2,77%
€0,0₄10323
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
€4,97M
-6,91%
€0,08164
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
€20,87M
+2,19%
€21,16
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
€977,79K
-9,80%
€0,01366
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
€1,23M
+3,29%
€0,0040808
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
€5,87M
+1,75%
€0,084272
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
5 tháng
0x6cd9...d8a3
€10,89M
+3,85%
€0,060647
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
€32,23M
+6,38%
€1,161
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot