Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | R$12,72M +1,79% | R$0,013275 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 11 tháng 0xb814...4b78 | R$1,19B -4,10% | R$11,97 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | R$8,14M 0,00% | R$0,0081455 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | R$2,00B +1,04% | R$43,53 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | R$144,34M -0,75% | R$0,0014434 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 12 tháng 0x0000...7cf8 | R$7,17M -0,19% | R$11,55K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 10 tháng 0x4bfa...714f | R$296,16M -0,84% | R$0,079968 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | R$152,70M -1,26% | R$2,077 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | R$71,45M -1,95% | R$0,071456 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | R$16,15M -2,79% | R$378,49K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VEIL 1 năm 0x767a...7d7f | R$6,23M -5,34% | R$0,088179 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | R$18,80M +6,09% | R$0,1187 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | R$11,81M +8,25% | R$0,048228 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ClawBank 2 tháng 0x1633...eb07 | R$9,62M +42,77% | R$0,0₄96204 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 2 năm 0x85e9...8077 | R$26,73M +1,22% | R$0,0026731 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 2 tháng 0xb203...4e2f | R$5,24B -4,45% | R$6,558 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | R$342,79M +0,30% | R$0,034592 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KellyClaude 2 tháng 0x50d2...cb07 | R$5,95M -3,62% | R$0,0₄59889 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | R$27,58M -22,30% | R$0,45298 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | R$120,89M +1,07% | R$122,57 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SERV 11 tháng 0x5576...37ea | R$5,79M -11,37% | R$0,080357 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XCN 1 năm 0x9c63...5e0c | R$7,10M +2,07% | R$0,023556 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbDOGE 10 tháng 0xcbd0...b510 | R$34,24M +1,28% | R$0,49154 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TRUST 5 tháng 0x6cd9...d8a3 | R$63,71M +6,51% | R$0,35465 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TIG 1 năm 0x0c03...9f7b | R$178,87M +1,12% | R$6,445 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |