Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIGGLES 1 năm 0xb1a0...f25d | $2,55M +0,92% | $0,0026627 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DCAI 11 tháng 0xb814...4b78 | $239,34M -4,76% | $2,393 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PING 6 tháng 0xd85c...9d46 | $1,62M -1,08% | $0,0016261 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $404,32M +3,13% | $8,785 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
B3 1 năm 0xb3b3...b3b3 | $28,85M -0,03% | $0,00028858 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
flETH 12 tháng 0x0000...7cf8 | $1,43M -0,53% | $2,31K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
HOME 10 tháng 0x4bfa...714f | $60,41M -0,21% | $0,016314 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $30,72M -1,07% | $0,41795 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | $14,24M -5,71% | $0,014246 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $3,29M -1,06% | $77,21K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | $3,60M -0,84% | $0,022769 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ALTT 1 năm 0x1b5c...114d | $2,39M +9,06% | $0,0097905 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ClawBank 2 tháng 0x1633...eb07 | $1,83M +18,78% | $0,0₄18308 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
DINO 2 năm 0x85e9...8077 | $5,36M +0,74% | $0,00053647 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KONN 2 tháng 0xb203...4e2f | $1,05B -2,63% | $1,320 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $68,52M +0,26% | $0,0069154 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KellyClaude 2 tháng 0x50d2...cb07 | $1,19M -4,06% | $0,0₄12048 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RSC 2 năm 0xfbb7...f7e1 | $5,53M -34,01% | $0,090823 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CLANKER 1 năm 0x1bc0...1bcb | $24,07M +0,79% | $24,4 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
SERV 11 tháng 0x5576...37ea | $1,17M -11,70% | $0,016251 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
XCN 1 năm 0x9c63...5e0c | $1,42M +3,18% | $0,0047351 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbDOGE 10 tháng 0xcbd0...b510 | $6,83M +1,05% | $0,098174 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TRUST 5 tháng 0x6cd9...d8a3 | $12,87M +8,48% | $0,071695 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
TIG 1 năm 0x0c03...9f7b | $34,31M -6,25% | $1,236 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $85,67M +3,69% | $0,16338 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |